common ground

/ˌkɒmən ˈɡraʊnd/
điểm chung

After talking for hours, we finally found some common ground on the project.

Sau vài giờ nói chuyện, cuối cùng chúng tôi cũng tìm được một vài điểm chung trong dự án.


trang trọng

Những điểm chung về quan điểm, sở thích, mục tiêu hoặc hiểu biết giữa hai hoặc nhiều người.

Finding common ground in a debate is essential to reach a fair conclusion.

Tìm kiếm điểm chung trong một cuộc tranh luận là điều cần thiết để đi đến kết luận công bằng.

The two countries share common ground in their commitment to environmental protection.

Hai quốc gia có điểm chung trong cam kết bảo vệ môi trường.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, đàm phán hoặc hợp tác để chỉ ra sự tương đồng.

Cụm từ kết hợp

find common groundtìm điểm chungshare common groundcó điểm chunglack common groundthiếu điểm chung

Cụm từ liên quan

meet halfwaycụm từ
thỏa hiệp bằng cách nhượng bộ lẫn nhau
in agreementcụm từ
đồng thuận

Mẹo hay

Sử dụng 'common ground' trong đàm phán

Khi tham gia đàm phán, hãy nhấn mạnh 'common ground' để thể hiện sự hợp tác và giảm bớt xung đột. Ví dụ: 'We should focus on our common ground to move forward.'

Quy tắc vàng

Phân biệt 'common ground' và 'mutual understanding'

'Common ground' nhấn mạnh vào những điểm chung cụ thể (quan điểm, mục tiêu), trong khi 'mutual understanding' nhấn mạnh vào sự thấu hiểu lẫn nhau nói chung.

Nguồn gốc từ

Từ 'common' (chung, phổ biến) + 'ground' (lãnh thổ, nền tảng). Xuất hiện từ thế kỷ 16, ban đầu mang nghĩa 'lãnh thổ chung' sau đó mở rộng sang nghĩa 'quan điểm chung' vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Có thể thay thế bằng 'điểm tương đồng' trong nhiều trường hợp.

Phân tích từ

common
chung, phổ biến
adjective
+
ground
lãnh thổ, nền tảng
noun
Từ Điển Anh Việt