close ranks

/kloʊz ræŋks/◆thành ngữ
đoàn kết lại

After the scandal, the party members decided to close ranks to protect their reputation.

Sau vụ bê bối, các thành viên đảng quyết định đoàn kết lại để bảo vệ thanh danh.


◆ Nghĩa thực sự
đoàn kết lại để bảo vệ lẫn nhau trước nguy hiểm hoặc chỉ trích
Nghĩa đen
khép chặt hàng ngũ (nghĩa đen quân sự)
Phân tích nghĩa đen
closekhép lại+rankshàng ngũ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh những người xếp thành hàng ngũ khép chặt, không rời rạc, thể hiện tinh thần đoàn kết vững chắc.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một nhóm nhân viên bị công ty điều tra, họ gặp nhau bàn bạc cách đối phó, thể hiện tinh thần 'close ranks' bằng cách bảo vệ lẫn nhau.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong quân đội, chính trị, và doanh nghiệp, thể hiện tinh thần tập thể trước nguy hiểm.
trang trọng

đoàn kết lại để đối phó với khó khăn hoặc mối đe dọa chung

The company's employees closed ranks to support their manager during the investigation.

Nhân viên công ty đoàn kết lại để ủng hộ quản lý trong cuộc điều tra.

When the team faced criticism, they closed ranks and defended their strategy.

Khi đội gặp chỉ trích, họ đoàn kết lại và bảo vệ chiến lược của mình.

Thường dùng trong bối cảnh chính trị, doanh nghiệp, hoặc nhóm xã hội khi gặp nguy hiểm.

Cụm từ kết hợp

close ranks withđoàn kết vớiclose the ranksđoàn kết lại

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

circle the wagonsthành ngữ
bảo vệ lẫn nhau trước mối đe dọa
stick togethercụm từ
ủng hộ lẫn nhau

Mẹo hay

Sử dụng 'close ranks' trong văn cảnh tiêu cực

Cụm từ này thường xuất hiện khi nhóm người bị chỉ trích, tấn công, hoặc gặp khó khăn. Ví dụ: 'The team closed ranks to defend their leader from unfair accusations.'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng

Nghĩa đen của 'close ranks' là khép hàng ngũ quân sự, nhưng nghĩa bóng là đoàn kết tinh thần. Luôn dịch theo nghĩa bóng trong ngữ cảnh xã hội.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ quân sự, khi binh lính xếp thành hàng ngũ khép chặt để phòng thủ. 'Close ranks' nghĩa đen là 'khép hàng ngũ', sau đó mở rộng nghĩa bóng sang đoàn kết tinh thần.

Ghi chú sử dụng

Dùng khi nhóm người cùng nhau vượt qua khó khăn, đặc biệt trong tình huống bị tấn công hoặc chỉ trích. Không dùng cho hành động cá nhân.

Phân tích từ

close
khép lại, khép chặt
verb
+
ranks
hàng ngũ, đội hình
noun
Từ Điển Anh Việt