Looking up...
The store is closed on Sundays.
Cửa hàng đóng cửa vào chủ nhật.
Đã đóng, không mở hoặc không hoạt động.
The door is closed.
Cửa đã đóng.
Thường dùng để chỉ cửa, cửa hàng, hoặc dịch vụ không hoạt động.
Kết thúc hoặc hoàn thành.
The deal is closed.
Giao dịch đã hoàn thành.
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc giao dịch.
Khép kín, không cho phép tiếp cận.
The case is closed.
Vụ án đã được đóng.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc điều tra.
Lưu ý rằng 'closed' có thể dùng cho cả vật lý (cửa đóng) và trừu tượng (vụ án đóng).
Từ gốc tiếng Anh, từ 'close' (đóng) + hậu tố '-ed' (đã).
Thường dùng để chỉ trạng thái đóng của vật vật lý hoặc trạng thái kết thúc của một sự kiện.