Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. closed

closed

/kloʊzd/
đã đóng

The store is closed on Sundays.

Cửa hàng đóng cửa vào chủ nhật.


thông thường

Đã đóng, không mở hoặc không hoạt động.

The door is closed.

Cửa đã đóng.

Thường dùng để chỉ cửa, cửa hàng, hoặc dịch vụ không hoạt động.

thông thường

Kết thúc hoặc hoàn thành.

The deal is closed.

Giao dịch đã hoàn thành.

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc giao dịch.

thông thường

Khép kín, không cho phép tiếp cận.

The case is closed.

Vụ án đã được đóng.

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc điều tra.

Cụm từ kết hợp

closed doorcửa đóngclosed shopcửa hàng đóng cửaclosed casevụ án đã đóng

Từ đồng nghĩa

shutlockedfinished

Từ trái nghĩa

openunlockedongoing

Cụm từ liên quan

closed-mindedcụm từ
khép kín

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'closed' có thể dùng cho cả vật lý (cửa đóng) và trừu tượng (vụ án đóng).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'close' (đóng) + hậu tố '-ed' (đã).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ trạng thái đóng của vật vật lý hoặc trạng thái kết thúc của một sự kiện.

Phân tích từ

close
đóng
root
+
-ed
đã
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.