close down a business

/kloʊz daʊn ə ˈbɪznəs/
đóng cửa doanh nghiệp

The company decided to close down the business after years of losses.

Công ty quyết định đóng cửa doanh nghiệp sau nhiều năm thua lỗ.


Kinh doanh
trang trọng

Chấm dứt hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp, thường do thua lỗ hoặc không khả thi.

Due to financial difficulties, they had to close down the business last month.

Do khó khăn tài chính, họ buộc phải đóng cửa doanh nghiệp vào tháng trước.

Thường dùng cho doanh nghiệp nhỏ hoặc vừa; doanh nghiệp lớn hơn có thể dùng 'shut down' hoặc 'cease operations'.

Cụm từ kết hợp

close down permanentlyđóng cửa vĩnh viễnforced to close downbị buộc phải đóng cửaclose down operationsngừng hoạt động

Cụm từ liên quan

file for bankruptcycụm từ
nộp đơn phá sản
liquidate assetscụm từ
thanh lý tài sản

Mẹo hay

Phân biệt 'close down' và 'shut down'

'Close down' thường ám chỉ chấm dứt hoạt động kinh doanh vĩnh viễn, trong khi 'shut down' có thể chỉ tạm thời (ví dụ: shut down a factory for maintenance).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'close down' trong ngữ cảnh kinh doanh

Chỉ dùng khi nói về doanh nghiệp ngừng hoạt động hoàn toàn, không dùng cho cá nhân hay hoạt động phi thương mại.

Nguồn gốc từ

Combination of 'close' (from Old English 'clūsan', meaning 'to shut') and 'down' (indicating cessation), with 'business' from Old English 'bisignis' (care, anxiety). The phrase emerged in the 19th century as industrialization led to frequent business closures.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính. Tránh nhầm lẫn với 'close down' (nghĩa đen: đóng cửa vật lý) trong ngữ cảnh khác.

Phân tích từ

close
đóng cửa, ngừng hoạt động
verb
+
down
hoàn toàn, triệt để
adverb
+
a business
một doanh nghiệp
noun phrase
Từ Điển Anh Việt