Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. close down

close down

/kloʊz daʊn/◆động từ cụm
đóng cửa

The company decided to close down its branch in Hanoi.

Công ty quyết định đóng cửa chi nhánh ở Hà Nội.


trang trọng

Dừng hoạt động hoàn toàn, thường là vĩnh viễn, đặc biệt là đối với doanh nghiệp, cửa hàng hoặc tổ chức.

The factory will close down next month due to financial losses.

Nhà máy sẽ đóng cửa vào tháng tới do thua lỗ tài chính.

Thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tổ chức. Có thể thay thế bằng 'ngừng hoạt động' hoặc 'chấm dứt hoạt động'.

Cụm từ kết hợp

close down permanentlyđóng cửa vĩnh viễnclose down a businessđóng cửa doanh nghiệpclose down a factoryđóng cửa nhà máy

Từ đồng nghĩa

shut downcease operationswind up

Từ trái nghĩa

open upstart uplaunch

Cụm từ liên quan

shut downđộng từ cụm
dừng hoạt động tạm thời hoặc vĩnh viễn
wind upđộng từ cụm
kết thúc hoạt động doanh nghiệp

Mẹo hay

Phân biệt 'close down' và 'shut down'

'Close down' thường ám chỉ sự kết thúc vĩnh viễn hoạt động, trong khi 'shut down' có thể chỉ tạm thời. Ví dụ: 'The shop closed down after 20 years' (đóng cửa vĩnh viễn) vs 'The system shut down due to a power failure' (tạm thời).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'close down' trong ngữ cảnh kinh doanh

Dùng 'close down' khi nói về việc đóng cửa doanh nghiệp, nhà máy hoặc tổ chức một cách vĩnh viễn, không có ý định hoạt động trở lại.

Nguồn gốc từ

Từ 'close' (đóng) + 'down' (xuống), xuất hiện từ thế kỷ 19 với nghĩa 'dừng hoạt động hoàn toàn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'close down' thường mang nghĩa trang trọng hơn 'shut down' và thường ám chỉ sự kết thúc vĩnh viễn hoạt động.

Phân tích từ

close
đóng, ngừng hoạt động
verb
+
down
xuống, hoàn toàn
adverb
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.