Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. child

child

/tʃaɪld/
con cái

She has two beautiful children.

Cô ấy có hai đứa con đẹp tuyệt vời.


trang trọng

Người con trai hoặc con gái dưới tuổi trưởng thành.

Children need love and care.

Trẻ em cần sự yêu thương và chăm sóc.

Thường dùng để chỉ người dưới 18 tuổi.

trang trọng

Con cái, hậu duệ.

He is the child of a famous scientist.

Anh ấy là con của một nhà khoa học nổi tiếng.

Dùng để chỉ mối quan hệ cha mẹ-con.

Cụm từ kết hợp

young childtrẻ emchild carechăm sóc trẻ emchildhoodthời thơ ấu

Từ đồng nghĩa

kidoffspringyoungster

Từ trái nghĩa

adultparent

Cụm từ liên quan

child's playthành ngữ
công việc dễ dàng
like a childcụm từ
như trẻ con

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'child' thường dùng để chỉ trẻ em, nhưng có thể dùng rộng hơn để chỉ hậu duệ.

Quy tắc vàng

Số nhiều

Số nhiều của 'child' là 'children', không phải 'childs'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'cild', có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy 'kilþam' (người con).

Ghi chú sử dụng

Từ 'child' thường dùng để chỉ người dưới 18 tuổi, nhưng có thể dùng rộng hơn để chỉ hậu duệ.

Phân tích từ

child
người con
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.