Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. youngster

youngster

/ˈjʌŋstər/
đứa trẻ

The youngster ran across the street.

Đứa trẻ chạy qua đường.


thông thường

Người trẻ tuổi, thường chưa trưởng thành hoàn toàn.

She is a talented youngster in the world of chess.

Cô ấy là một tài năng trẻ trong thế giới cờ vua.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không thích hợp cho văn bản trang trọng.

Cụm từ kết hợp

youngster in the crowdđứa trẻ trong đám đôngyoungster's perspectivegóc nhìn của người trẻ

Từ đồng nghĩa

youthkidchild

Từ trái nghĩa

adultelder

Cụm từ liên quan

youngster'scụm từ
của người trẻ

Mẹo hay

Khi nào dùng

Chọn 'youngster' khi muốn nhấn mạnh tính năng động, thân thiện; tránh dùng trong văn bản học thuật hay pháp lý.

Quy tắc vàng

Tránh dùng trong văn bản trang trọng

Trong văn viết chính thức, thay thế bằng 'young person' hoặc 'youth' để giữ phong cách lịch sự.

Nguồn gốc từ

Từ 'young' (trẻ) + hậu tố '-ster' (người), xuất hiện vào cuối thế kỷ 15.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng; trong văn bản chính thức thường dùng 'young person' hoặc 'youth'.

Phân tích từ

young
trẻ
root
+
-ster
người
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.