Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cherish

cherish

/ˈtʃɛrɪʃ/
điều gì đó quý báu

She cherishes the memories of her childhood.

Cô ấy quý trọng những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.


trang trọngthông thường

Tôn trọng, quý trọng, giữ gìn điều gì đó như một điều quý báu.

He cherishes his family above all else.

Anh ấy quý trọng gia đình hơn cả.

She cherishes the old letters from her late mother.

Cô ấy giữ gìn những bức thư cũ của mẹ đã mất.

Thường dùng để diễn tả sự quý trọng đối với người thân, kỷ niệm, hoặc giá trị tinh thần.

Cụm từ kết hợp

cherish memoriesquý trọng kỷ niệmcherish someonequý trọng ai đócherish a dreamquý trọng một giấc mơ

Từ đồng nghĩa

treasurevalueappreciatehold dear

Từ trái nghĩa

neglectdismissignore

Mẹo hay

Sử dụng 'cherish' với người thân

Thường dùng để diễn tả tình cảm sâu sắc với người thân hoặc kỷ niệm quý báu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'cherish' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cherir' (quý trọng), từ tiếng Latinh 'carus' (quý báu).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả sự quý trọng đối với người thân, kỷ niệm, hoặc giá trị tinh thần.

Phân tích từ

cher
quý báu
root
+
-ish
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.