adult

/ˈædʌlt/
người lớn

Adults should take responsibility for their actions.

Người lớn nên chịu trách nhiệm với hành động của họ.


chung

Người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần, thường từ 18 tuổi trở lên.

She became an adult at the age of 18.

Cô ấy trở thành người lớn khi 18 tuổi.

Trong nhiều văn hóa, tuổi trưởng thành được xác định là 18 tuổi, nhưng có thể thay đổi tùy theo luật pháp của từng quốc gia.

chung

Có tính chất hoặc phù hợp với người lớn, không dành cho trẻ em.

This movie is rated for adults only.

Bộ phim này chỉ dành cho người lớn.

Cụm từ kết hợp

adult educationgiáo dục người lớnadult entertainmentgiải trí dành cho người lớnadult responsibilitytrách nhiệm của người lớn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'adult' thường dùng để chỉ người đã trưởng thành về pháp lý và tinh thần, không chỉ về tuổi tác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'adult' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adultus', nghĩa là 'đã trưởng thành'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'adult' có thể dùng như danh từ hoặc tính từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ một cá nhân đã trưởng thành. Khi dùng như tính từ, nó mô tả điều gì đó phù hợp với người lớn.

Phân tích từ

ad-
toward
prefix
+
-ult
grown
root
Từ Điển Anh Việt