Looking up...
Her outfit looks so cheugy.
Trang phục của cô ấy trông rất cũ kỹ.
Cũ kỹ, không thời thượng, hoặc không theo xu hướng hiện tại.
That hairstyle is so cheugy.
Kiểu tóc đó rất cũ kỹ.
His taste in music is cheugy.
Sở thích âm nhạc của anh ấy rất cũ kỹ.
Thường được sử dụng để mô tả những thứ không còn thời thượng hoặc không theo xu hướng hiện tại.
Từ này thường được sử dụng để mô tả những thứ không còn thời thượng hoặc không theo xu hướng hiện tại.
Từ này bắt nguồn từ internet và được phổ biến trên các nền tảng mạng xã hội như TikTok.
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nói về thời trang, âm nhạc, hoặc phong cách sống.