Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. chest

chest

/tʃɛst/

"chest"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

ngực

She placed the book on the chest of drawers.

Cô ấy đặt quyển sách lên tủ ngực.


"chest"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Phần ngực của cơ thể con người hoặc động vật, bao gồm xương sườn và cơ bụng.

The doctor examined his chest for signs of infection.

Bác sĩ kiểm tra ngực của anh ấy để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.

Thường dùng để chỉ phần ngực của con người.

trang trọng

Một cái hộp hoặc tủ dùng để chứa đồ vật.

She opened the chest and found old letters inside.

Cô ấy mở cái hòm và tìm thấy những bức thư cũ bên trong.

Thường dùng để chỉ các loại tủ hoặc hộp lớn.

Cụm từ kết hợp

chest of drawerstủ ngựcchest painđau ngựcchest infectionnhiễm trùng ngực

Từ đồng nghĩa

thoraxbosombreastcoffertrunk

Cụm từ liên quan

chestnutcụm từ
quả óc chó
chest haircụm từ
lông ngực

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'chest' có thể dùng để chỉ cả phần ngực và các loại tủ hoặc hộp lớn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'cist', có nghĩa là 'hộp' hoặc 'tủ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'chest' có thể dùng để chỉ cả phần ngực của cơ thể và các loại tủ hoặc hộp lớn.

Phân tích từ

chest
ngực hoặc hộp
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.