Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cheetah

cheetah

/ˈtʃiːtə/
con mèo rừng

The cheetah is the fastest land animal.

Con báo săn là động vật chạy nhanh nhất trên cạn.


chung

Một loài động vật có vú thuộc họ mèo, nổi tiếng vì tốc độ chạy nhanh nhất trên cạn.

Cheetahs hunt in the savannah during the day.

Con báo săn săn mồi trong đồng cỏ savannah vào ban ngày.

Cheetahs có thể chạy đến 100 km/h trong vòng vài giây.

Cụm từ kết hợp

cheetah speedtốc độ của báo săncheetah cubcon báo săn con

Từ đồng nghĩa

cheetahhunting leopard

Mẹo hay

Tốc độ

Báo săn là động vật chạy nhanh nhất trên cạn, có thể đạt tốc độ 100 km/h trong vài giây.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'cheetah' có nguồn gốc từ tiếng Hindi 'chīta' (चीता), có nghĩa là 'đốm'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'cheetah' thường được sử dụng để chỉ loài động vật này, không phải để chỉ những thứ khác.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.