cheek

/tʃiːk/
má

She kissed him on the cheek.

Cô ấy hôn anh ấy vào má.


neutral

má (bộ phận trên khuôn mặt, phía dưới mắt)

He has rosy cheeks.

Anh ấy có đôi má hồng hào.

The baby's cheeks were chubby.

Má em bé tròn trịa.

Thường dùng để chỉ phần thịt mềm trên khuôn mặt, phía dưới mắt.

thông thường

sự hỗn xược, sự vô lễ (thường dùng số nhiều)

He had the cheek to ask for more money.

Anh ta thật hỗn xược khi đòi thêm tiền.

Dùng để chỉ hành động thiếu tôn trọng, xấc láo.

Cụm từ kết hợp

rosy cheeksmá hồngchubby cheeksmá phúng phínhhave the cheek to do somethingcó vẻ hỗn xược khi làm gì

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cheek by jowlcụm từ
sát bên nhau, gần gũi
turn the other cheekcụm từ
nhịn nhục, không trả đũa

Mẹo hay

Phân biệt 'cheek' và 'jaw'

'Cheek' chỉ phần thịt trên khuôn mặt, trong khi 'jaw' chỉ phần xương hàm dưới. Ví dụ: 'He punched me in the jaw' (Anh ấy đấm vào cằm tôi), 'She has high cheekbones' (Cô ấy có gò má cao).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'cheek' trong ngữ cảnh hỗn xược

Khi nói về hành động thiếu tôn trọng, thường dùng 'have the cheek to do something' hoặc 'a lot of cheek'. Ví dụ: 'She had the cheek to criticize my cooking!' (Cô ấy thật hỗn xược khi chỉ trích món ăn của tôi!).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'ceace' (má), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'kinn' (cằm).

Ghi chú sử dụng

Từ 'cheek' có thể ám chỉ cả phần cơ thể lẫn tính cách (hỗn xược). Khi nói về tính cách, thường dùng số nhiều 'cheeks' (ví dụ: 'He's got a lot of cheek!').

Phân tích từ

cheek
má
root
Từ Điển Anh Việt