cheat

/tʃiːt/
lừa đảo

He tried to cheat on the exam.

Anh ấy cố gắng lừa đảo trong bài kiểm tra.


thông thường

Làm điều gian lận hoặc lừa đảo để đạt được lợi ích bất công bằng.

She cheated in the game to win.

Cô ấy lừa đảo trong trò chơi để thắng.

Thường được sử dụng trong các tình huống như gian lận trong kỳ thi, trò chơi, hoặc giao dịch.

Cụm từ kết hợp

cheat onlừa đảo ai đócheat inlừa đảo trongcheat out oflừa đảo ai đó để lấy cái gì đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cheat on someonecụm từ
lừa đảo ai đó
cheat the systemcụm từ
lừa đảo hệ thống

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'cheat' thường được sử dụng để mô tả hành động gian lận hoặc lừa đảo, không nên sử dụng nó trong các tình huống không liên quan.

Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Các từ đồng nghĩa như 'deceive', 'trick', và 'swindle' cũng có thể được sử dụng để mô tả hành động lừa đảo.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'lừa đảo' hoặc 'gian lận'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động gian lận hoặc lừa đảo trong các tình huống khác nhau.

Từ Điển Anh Việt