Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. check

check

/tʃɛk/
kiểm tra

Can you check the document for errors?

Bạn có thể kiểm tra tài liệu có lỗi không?


trang trọngthông thường

Kiểm tra, xem xét để đảm bảo sự chính xác hoặc tuân thủ quy định.

The manager will check the reports before the meeting.

Quản lý sẽ kiểm tra các báo cáo trước khi họp.

Dùng trong nhiều tình huống, từ kiểm tra tài liệu đến kiểm tra sức khỏe.

thông thường

Đánh dấu hoặc ghi chú để nhớ hoặc xác nhận.

I'll check that off my to-do list.

Tôi sẽ đánh dấu việc đó trong danh sách việc cần làm của mình.

Dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để chỉ việc hoàn thành một nhiệm vụ.

Tài chính
trang trọng

Kiểm soát hoặc ngăn chặn (dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc an ninh).

The bank has measures to check fraud.

Ngân hàng có biện pháp để ngăn chặn gian lận.

Dùng trong ngữ cảnh chuyên môn như tài chính hoặc an ninh.

Cụm từ kết hợp

check inđăng kýcheck outđăng xuất hoặc xem xétcheck upkiểm tra sức khỏe

Từ đồng nghĩa

verifyexamineinspectreview

Từ trái nghĩa

ignoreoverlookneglect

Cụm từ liên quan

check inđộng từ cụm
đăng ký
check outđộng từ cụm
đăng xuất hoặc xem xét
check upđộng từ cụm
kiểm tra sức khỏe

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'check' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Kiểm tra trước khi gửi

Luôn kiểm tra tài liệu hoặc email trước khi gửi để tránh lỗi.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'kiểm tra' hoặc 'xác nhận'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'check' có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh, từ kiểm tra tài liệu đến kiểm soát hành động.

Phân tích từ

check
kiểm tra
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.