Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. trick

trick

/trɪk/
mánh khéo, mánh lừa

He tried to trick me into buying something I didn't need.

Anh ấy cố gắng lừa tôi mua cái gì đó mà tôi không cần.


thông thường

Một hành động hoặc kế hoạch được thiết kế để lừa dối hoặc lừa gạt ai đó.

The magician performed a trick that amazed the audience.

Phù thủy đã biểu diễn một mánh khéo khiến khán giả ngạc nhiên.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí hoặc lừa đảo.

thông thường

Một kỹ năng hoặc kỹ thuật được sử dụng để thực hiện một việc gì đó một cách nhanh chóng hoặc hiệu quả.

She has a few tricks up her sleeve for dealing with difficult customers.

Cô ấy có một vài mánh khéo để đối phó với khách hàng khó tính.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc giải trí.

Cụm từ kết hợp

trick or treatmánh lừa hoặc quàtrick questioncâu hỏi lừa đảotrick of the trademánh khéo nghề

Từ đồng nghĩa

deceptionschemeployrusestunt

Từ trái nghĩa

honestytruthsincerity

Cụm từ liên quan

play a trick on someonecụm từ
lừa ai đó
up to a trickcụm từ
sẵn sàng lừa đảo

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giải trí

Từ 'trick' thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí, chẳng hạn như trong các trò chơi hoặc biểu diễn ma thuật.

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa tích cực và tiêu cực

Lưu ý rằng 'trick' có thể có nghĩa tích cực (mánh khéo) hoặc tiêu cực (lừa đảo), tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'triccian', có nghĩa là 'đánh lừa'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'trick' có thể có nghĩa tích cực (mánh khéo) hoặc tiêu cực (lừa đảo), tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

trick
mánh khéo, mánh lừa
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.