central
ở trung tâmThe central park is a popular gathering place.
Công viên trung tâm là một nơi tập hợp phổ biến.
ở vị trí trung tâm hoặc quan trọng nhất
The central government controls the national policies.
Chính phủ trung ương kiểm soát các chính sách quốc gia.
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc vai trò quan trọng trong một hệ thống hoặc tổ chức.
quan trọng hoặc cơ bản
This is a central issue in modern politics.
Đây là một vấn đề trung tâm trong chính trị hiện đại.
Dùng để mô tả một vấn đề hoặc yếu tố quan trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Trong ngữ cảnh chính trị, 'central' thường dùng để chỉ chính phủ trung ương hoặc các vấn đề quan trọng.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'central' và 'centralized'
'Central' chỉ vị trí hoặc vai trò trung tâm, còn 'centralized' mô tả sự tập trung quyền lực hoặc chức năng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'centralis', có nghĩa là 'ở trung tâm'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'central' thường dùng để chỉ vị trí hoặc vai trò trung tâm trong một hệ thống, tổ chức hoặc vấn đề.