central

/ˈsɛn.trəl/
ở trung tâm

The central park is a popular gathering place.

Công viên trung tâm là một nơi tập hợp phổ biến.


chung

ở vị trí trung tâm hoặc quan trọng nhất

The central government controls the national policies.

Chính phủ trung ương kiểm soát các chính sách quốc gia.

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc vai trò quan trọng trong một hệ thống hoặc tổ chức.

chung

quan trọng hoặc cơ bản

This is a central issue in modern politics.

Đây là một vấn đề trung tâm trong chính trị hiện đại.

Dùng để mô tả một vấn đề hoặc yếu tố quan trọng.

Cụm từ kết hợp

central bankngân hàng trung ươngcentral heatinghệ thống sưởi trung tâmcentral nervous systemhệ thần kinh trung ương

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

central tocụm từ
quan trọng cho
centralizeverb
tập trung

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Trong ngữ cảnh chính trị, 'central' thường dùng để chỉ chính phủ trung ương hoặc các vấn đề quan trọng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'central' và 'centralized'

'Central' chỉ vị trí hoặc vai trò trung tâm, còn 'centralized' mô tả sự tập trung quyền lực hoặc chức năng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'centralis', có nghĩa là 'ở trung tâm'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'central' thường dùng để chỉ vị trí hoặc vai trò trung tâm trong một hệ thống, tổ chức hoặc vấn đề.

Phân tích từ

centr
trung tâm
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt