cent
một xuThis item costs 99 cents.
Mặt hàng này giá 99 xu.
Tài chính
trang trọng
Đơn vị tiền tệ bằng một phần trăm của một đô la Mỹ.
The price was reduced by a few cents.
Giá đã giảm vài xu.
Trong tiếng Anh Mỹ, một xu bằng một phần trăm của một đô la.
Cụm từ kết hợp
a few centsvài xusave centstiết kiệm xu
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh Mỹ, 'cent' thường dùng với số nhiều (cents) khi nói về tiền tệ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'centum' có nghĩa là 'một trăm'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh Mỹ, 'cent' thường dùng để chỉ xu Mỹ (1 cent = 0,01 USD).
Từ Điển Anh Việt