cemetery

/ˈsɛmɪtri/
nơi chôn cất

The family visited the cemetery to pay their respects.

Gia đình đã đến nghĩa trang để tỏ lòng kính trọng.


trang trọng

Nơi được dành riêng để chôn cất và tưởng nhớ người đã qua đời.

The old cemetery was filled with ancient tombstones.

Nghĩa trang cổ kính đầy những bia mộ cổ xưa.

They walked through the cemetery in silence.

Họ đi qua nghĩa trang trong im lặng.

Từ này thường được sử dụng trong các bài văn chính thức hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

visit a cemeteryđến thăm nghĩa trangcemetery gatecổng nghĩa trangcemetery workerngười làm việc tại nghĩa trang

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'cemetery' thường được sử dụng trong văn bản chính thức hơn so với 'graveyard'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'cemetery' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'koimētḗrion' (nơi ngủ), từ 'koimā́ō' (ngủ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'cemetery' và 'graveyard' có thể được sử dụng thay thế nhau, nhưng 'cemetery' thường được sử dụng trong văn học hoặc văn bản chính thức hơn.

Phân tích từ

cemet
ngủ
root
+
-ery
nơi
suffix
Từ Điển Anh Việt