attentive

/əˈtɛn.tɪv/
chú ý, tập trung

The teacher was very attentive to her students' needs.

Cô giáo rất chú ý đến nhu cầu của học sinh.


trang trọng

chú ý, tập trung vào điều gì đó hoặc ai đó

He was attentive during the entire lecture.

Anh ấy chú ý suốt buổi giảng.

The nurse was attentive to the patient's comfort.

Y tá rất quan tâm đến sự thoải mái của bệnh nhân.

Thường dùng để miêu tả sự tập trung, quan tâm đến người khác hoặc nhiệm vụ.

Cụm từ kết hợp

be attentive tochú ý đến, quan tâm đếnattentive listenerngười nghe chăm chúattentive caresự chăm sóc chu đáo

Mẹo hay

Phân biệt 'attentive' và 'attentive to'

Sau 'attentive', dùng 'to' khi nói về đối tượng quan tâm (e.g., 'attentive to details'). Nếu không có đối tượng, dùng 'attentive' đơn thuần (e.g., 'She is attentive').

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Sử dụng 'attentive' như tính từ bổ nghĩa cho danh từ (e.g., 'an attentive student') hoặc sau động từ liên kết (e.g., 'She seems attentive').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *attentivus*, dạng bị động của *attentus* (nghĩa là 'chú ý'), xuất phát từ *attendere* (nghĩa là 'hướng tới, tập trung vào').

Ghi chú sử dụng

Dùng để miêu tả sự tập trung cao độ hoặc sự quan tâm chu đáo. Không dùng cho vật vô tri vô giác.

Phân tích từ

at-
hướng tới (prefix)
prefix
+
-tent-
căng thẳng, hướng tới (root)
root
+
-ive
có tính chất của (suffix)
suffix
Từ Điển Anh Việt