Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sloppy

sloppy

/ˈslɒpi/
lơ là, không cẩn thận

He did a sloppy job on the project.

Anh ấy làm việc lơ là với dự án đó.


thông thường

Thiếu cẩn thận, không chính xác hoặc không được làm kỹ lưỡng.

Her handwriting is so sloppy that it's hard to read.

Chữ viết của cô ấy quá lơ là mà khó đọc.

The team's sloppy performance cost them the game.

Hiệu suất lơ là của đội khiến họ thua trận.

Thường dùng để chỉ việc làm việc không cẩn thận hoặc thiếu chính xác.

Cụm từ kết hợp

sloppy workviệc làm lơ làsloppy jobviệc làm không kỹsloppy writingchữ viết lơ là

Từ đồng nghĩa

carelessnegligentslovenlyuntidy

Từ trái nghĩa

neatcarefulprecisemeticulous

Cụm từ liên quan

sloppy secondscụm từ
món ăn đã được người khác ăn trước

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Từ này thường dùng để chỉ việc làm việc không cẩn thận hoặc thiếu chính xác, có thể áp dụng cho việc làm việc, viết chữ, hoặc cách ăn mặc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'sloppen' có nghĩa là 'làm việc không kỹ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc làm việc không cẩn thận hoặc thiếu chính xác, có thể áp dụng cho việc làm việc, viết chữ, hoặc cách ăn mặc.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.