Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bookworm

bookworm

/ˈbʊk.wɜːm/
mọt sách

She's such a bookworm that she reads three books a week.

Cô ấy là một mọt sách đến nỗi đọc ba cuốn sách mỗi tuần.


thông thường

Người ham mê đọc sách, thường xuyên dành nhiều thời gian cho sách.

He's a bookworm who always carries a novel in his bag.

Anh ấy là một mọt sách luôn mang theo tiểu thuyết trong túi.

Thường dùng để miêu tả người thích đọc sách nhiều hơn mức bình thường, có thể mang tính hơi tiêu cực (ám chỉ thiếu hoạt động ngoài trời) hoặc trung lập.

Cụm từ kết hợp

avid bookwormmọt sách cuồng nhiệtconfirmed bookwormmọt sách cứng đầubookworm caféquán cà phê dành cho mọt sách

Từ đồng nghĩa

avid readerbibliophilepage-turner

Từ trái nghĩa

non-readerilliterate

Cụm từ liên quan

bookworm's paradisecụm từ
nơi lý tưởng cho người yêu sách

Mẹo hay

Phân biệt 'bookworm' và 'bibliophile'

'Bookworm' nhấn mạnh thói quen đọc sách thường xuyên (có thể tiêu cực), trong khi 'bibliophile' nhấn mạnh niềm đam mê sách (thường tích cực).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'bookworm' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'bookworm' cho những người chỉ đọc sách thỉnh thoảng. Từ này ám chỉ mức độ say mê cao.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'book' (sách) + 'worm' (con sâu). Từ thế kỷ 16, 'bookworm' được dùng để chỉ những con sâu đục sách (thực tế là ấu trùng của bọ cánh cứng), sau đó mở rộng nghĩa sang người ham mê đọc sách do hình ảnh sâu đục sách gợi liên tưởng đến việc đọc sách liên tục.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc văn nói. Trong văn viết trang trọng, có thể thay bằng 'avid reader' hoặc 'bibliophile'.

Phân tích từ

book
sách
root
+
worm
con sâu/ấu trùng
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.