Looking up...
She's such a bookworm that she reads three books a week.
Cô ấy là một mọt sách đến nỗi đọc ba cuốn sách mỗi tuần.
Người ham mê đọc sách, thường xuyên dành nhiều thời gian cho sách.
He's a bookworm who always carries a novel in his bag.
Anh ấy là một mọt sách luôn mang theo tiểu thuyết trong túi.
Thường dùng để miêu tả người thích đọc sách nhiều hơn mức bình thường, có thể mang tính hơi tiêu cực (ám chỉ thiếu hoạt động ngoài trời) hoặc trung lập.
'Bookworm' nhấn mạnh thói quen đọc sách thường xuyên (có thể tiêu cực), trong khi 'bibliophile' nhấn mạnh niềm đam mê sách (thường tích cực).
Tránh dùng 'bookworm' cho những người chỉ đọc sách thỉnh thoảng. Từ này ám chỉ mức độ say mê cao.
Kết hợp từ 'book' (sách) + 'worm' (con sâu). Từ thế kỷ 16, 'bookworm' được dùng để chỉ những con sâu đục sách (thực tế là ấu trùng của bọ cánh cứng), sau đó mở rộng nghĩa sang người ham mê đọc sách do hình ảnh sâu đục sách gợi liên tưởng đến việc đọc sách liên tục.
Từ này thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc văn nói. Trong văn viết trang trọng, có thể thay bằng 'avid reader' hoặc 'bibliophile'.