Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. avid reader

avid reader

/ˈævɪd ˈriːdər/
người đọc sách nhiệt tình

She's an avid reader who enjoys historical novels.

Cô ấy là một người đọc sách nhiệt tình và thích tiểu thuyết lịch sử.


thông thường

Người thích đọc sách rất nhiều và thường xuyên.

He spends his weekends reading as he's an avid reader.

Anh ấy dành cuối tuần để đọc sách vì anh ấy là một người đọc sách nhiệt tình.

Thường dùng để mô tả người có thói quen đọc sách thường xuyên và nhiệt tình.

Cụm từ kết hợp

avid reader of fictionngười đọc sách truyện nhiệt tìnhavid reader of non-fictionngười đọc sách phi hư cấu nhiệt tình

Từ đồng nghĩa

bookwormavid book loveravid bibliophile

Từ trái nghĩa

non-readercasual reader

Cụm từ liên quan

avid book lovercụm từ
người yêu sách nhiệt tình
avid bibliophilecụm từ
người yêu sách nhiệt tình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để mô tả người có thói quen đọc sách thường xuyên và nhiệt tình.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'avid' (hăng hái) và 'reader' (người đọc).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người có sở thích đọc sách và thường xuyên tham gia vào hoạt động đọc.

Phân tích từ

avid
hăng hái, nhiệt tình
adjective
+
reader
người đọc
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.