Looking up...
She is a bibliophile who collects rare books.
Cô ấy là một người yêu sách và thu thập sách quý hiếm.
người yêu sách, người thích đọc sách và thu thập sách
His bibliophile tendencies led him to buy first editions.
Sở thích yêu sách của anh ấy đã khiến anh mua các bản đầu tiên.
Thường dùng để mô tả người có sở thích đặc biệt với sách và văn hóa sách.
Dùng để mô tả người yêu sách, không dùng để chỉ người chỉ thích đọc sách.
Từ tiếng Anh, từ 'bibli-' (sách) + '-phile' (người yêu thích).
Thường dùng để mô tả người có sở thích đặc biệt với sách và văn hóa sách.