Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. booking

booking

/ˈbʊkɪŋ/

"booking"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

đặt chỗ

I made a booking at the restaurant for tonight.

Tôi đã đặt chỗ ở nhà hàng cho tối nay.


"booking"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Hành động đặt chỗ trước hoặc đăng ký để sử dụng dịch vụ, chỗ ngồi, phòng hoặc vé trong tương lai.

She made a booking for two at the cinema.

Cô ấy đã đặt chỗ cho hai người tại rạp chiếu phim.

Thường được sử dụng trong các dịch vụ như khách sạn, nhà hàng, rạp chiếu phim, hoặc vé máy bay.

Cụm từ kết hợp

make a bookingđặt chỗcancel a bookinghủy đặt chỗconfirm a bookingxác nhận đặt chỗ

Từ đồng nghĩa

reservationappointment

Từ trái nghĩa

cancellation

Cụm từ liên quan

double bookingcụm từ
đặt chỗ trùng lặp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'booking' thường được sử dụng trong ngữ cảnh dịch vụ, chứ không phải trong ngữ cảnh học tập hoặc công việc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'booking' bắt nguồn từ động từ 'book', có nghĩa là 'đặt trước'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'booking' thường được sử dụng để chỉ việc đăng ký hoặc đặt chỗ trước. Trong tiếng Việt, từ 'đặt chỗ' là cách dịch phổ biến nhất.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.