Looking up...
She's a book lover who spends every weekend at the library.
Cô ấy là người yêu sách và dành mỗi cuối tuần ở thư viện.
Người thích đọc sách, thường có sở thích mạnh mẽ về sách và văn học.
As a book lover, he owns a personal library with thousands of titles.
Vì là người yêu sách, anh ấy sở hữu một thư viện cá nhân với hàng ngàn cuốn sách.
Thường dùng để mô tả người có sở thích đọc sách và sưu tập sách.
Từ này thường dùng để mô tả người có sở thích đọc sách, không chỉ đơn giản là người đọc sách thường xuyên.
Từ ghép từ 'book' (sách) và 'lover' (người yêu thích), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường dùng để mô tả người có sở thích đọc sách và sưu tập sách, có thể áp dụng cho cả người lớn và trẻ em.