Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. book lover

book lover

/bʊk ˈlʌv.ɚ/
người yêu sách

She's a book lover who spends every weekend at the library.

Cô ấy là người yêu sách và dành mỗi cuối tuần ở thư viện.


thông thường

Người thích đọc sách, thường có sở thích mạnh mẽ về sách và văn học.

As a book lover, he owns a personal library with thousands of titles.

Vì là người yêu sách, anh ấy sở hữu một thư viện cá nhân với hàng ngàn cuốn sách.

Thường dùng để mô tả người có sở thích đọc sách và sưu tập sách.

Cụm từ kết hợp

avid book loverngười yêu sách nhiệt tìnhpassionate book loverngười yêu sách nhiệt tình

Từ đồng nghĩa

avid readerbookwormbibliophile

Từ trái nghĩa

non-readerilliterate

Cụm từ liên quan

bookwormcụm từ
người yêu sách
avid readercụm từ
người đọc sách nhiệt tình

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả người có sở thích đọc sách, không chỉ đơn giản là người đọc sách thường xuyên.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'book' (sách) và 'lover' (người yêu thích), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người có sở thích đọc sách và sưu tập sách, có thể áp dụng cho cả người lớn và trẻ em.

Phân tích từ

book
sách
root
+
lover
người yêu thích
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.