Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. boot

boot

/buːt/
giày bốt

She wore her black boots to the concert.

Cô ấy mặc giày bốt đen của mình đến buổi hòa nhạc.


thông thường

Một loại giày cao gót, thường được làm bằng da và có dây buộc, thường được mặc trong thời tiết lạnh hoặc để bảo vệ chân.

He put on his boots before going out into the snow.

Anh ấy mặc giày bốt trước khi ra ngoài trong tuyết.

Từ này thường được dùng để chỉ giày cao gót, đặc biệt là giày da.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Phần dưới của một chiếc xe, bao gồm các bộ phận cơ khí và điện tử.

The car's boot is where you store luggage.

Phần dưới của chiếc xe là nơi bạn lưu trữ hành lý.

Trong tiếng Anh Anh, 'boot' có nghĩa là 'hộp hành lý' của xe, còn trong tiếng Anh Mỹ, từ tương đương là 'trunk'.

Cụm từ kết hợp

pull someone's legnói đùa aipull oneself up by one's bootstrapscố gắng tự nâng cao bản thân

Từ đồng nghĩa

giàygiày cao góthộp hành lý

Từ trái nghĩa

giày dépgiày thể thao

Cụm từ liên quan

pull someone's legthành ngữ
nói đùa ai
pull oneself up by one's bootstrapsthành ngữ
cố gắng tự nâng cao bản thân

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'boot' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, đặc biệt là khi dùng trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ

Trong tiếng Anh Anh, 'boot' có nghĩa là 'hộp hành lý' của xe, còn trong tiếng Anh Mỹ, từ tương đương là 'trunk'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'boot' có nghĩa là 'giày cao gót', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'bōt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'boot' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh Anh, 'boot' có nghĩa là 'hộp hành lý' của xe, còn trong tiếng Anh Mỹ, từ tương đương là 'trunk'.

Phân tích từ

boot
giày cao gót
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.