Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. being oneself

being oneself

/ˈbiːɪŋ wʌnˈsɛlf/
tự nhiên

She feels most comfortable when she's being herself.

Cô ấy cảm thấy thoải mái nhất khi cô ấy tự nhiên.


thông thường

Tình trạng hoặc hành động của một người hành động, nói chuyện hoặc biểu lộ bản thân một cách chân thực và tự nhiên, không giả vờ hoặc ẩn giấu.

Being oneself is important for building genuine relationships.

Được tự nhiên là quan trọng để xây dựng mối quan hệ chân thực.

He finally learned to be himself after years of pretending.

Anh ấy cuối cùng cũng học cách tự nhiên sau nhiều năm giả vờ.

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc quan hệ cá nhân để khuyến khích sự chân thực.

Cụm từ kết hợp

be yourselftự nhiênstay true to oneselfgiúp mình tự nhiên

Từ đồng nghĩa

being authenticbeing genuinebeing natural

Từ trái nghĩa

pretendingfakingacting

Cụm từ liên quan

be yourselfcụm từ
tự nhiên
stay true to oneselfcụm từ
giúp mình tự nhiên

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống xã hội

Bạn có thể sử dụng cụm từ này để khuyến khích người khác hoặc bản thân mình không giả vờ và tự nhiên hơn.

Quy tắc vàng

Chân thực là quan trọng

Sự chân thực và tự nhiên trong cách sống và tương tác xã hội giúp xây dựng mối quan hệ tốt hơn.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ ý tưởng về sự chân thực và tự nhiên trong cách sống và tương tác xã hội.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để khuyến khích người khác hoặc bản thân mình không giả vờ và chấp nhận bản thân.

Phân tích từ

being
tình trạng hoặc hành động
root
+
oneself
bản thân
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.