organism

/ˈɔːɡənɪzəm/
cơ thể sống

All living things, from bacteria to humans, are organisms.

Tất cả các sinh vật, từ vi khuẩn đến con người, đều là cơ thể sống.


chung

Một sinh vật sống, bao gồm cả động vật, thực vật, vi sinh vật và các sinh vật đơn bào.

Scientists study organisms to understand life processes.

Các nhà khoa học nghiên cứu các sinh vật để hiểu các quá trình sống.

Từ này thường được sử dụng trong sinh học và y học.

Cụm từ kết hợp

multicellular organismsinh vật nhiều tế bàomicroscopic organismsinh vật vi khuẩnliving organismsinh vật sống

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

organism functioncụm từ
chức năng của sinh vật
organism interactioncụm từ
tương tác giữa các sinh vật

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'organism' với 'organization' (tổ chức).

Quy tắc vàng

Định nghĩa cơ bản

'Organism' là một sinh vật sống, bao gồm cả động vật, thực vật và vi sinh vật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'organism' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'organon' (công cụ, cơ quan) và hậu tố '-ism' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Trong sinh học, từ này thường được sử dụng để chỉ bất kỳ sinh vật nào, từ vi khuẩn đến động vật phức tạp.

Phân tích từ

organ
cơ quan
root
+
-ism
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt