Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. creature

creature

/ˈkriːtʃər/
sinh vật

The forest is full of strange creatures.

Rừng đầy những sinh vật kỳ lạ.


chung

Một sinh vật sống, có thể là động vật, con người, hoặc sinh vật huyền bí.

Scientists discovered a new creature in the deep ocean.

Các nhà khoa học đã phát hiện một loài sinh vật mới trong đại dương sâu.

Thường dùng để chỉ động vật hoặc sinh vật huyền bí.

thông thường

Một người, thường được miêu tả theo cách nào đó (thường là tiêu cực).

He's such a strange creature, always doing weird things.

Anh ta là một sinh vật kỳ lạ, luôn làm những việc lạ lùng.

Dùng để chỉ một người có hành vi kỳ lạ hoặc không bình thường.

Cụm từ kết hợp

mythical creaturesinh vật huyền thoạicreature of habitngười có thói quen cố định

Từ đồng nghĩa

beinganimalmonsterbeing

Từ trái nghĩa

inanimate objectnon-living thing

Cụm từ liên quan

creature of habitcụm từ
người có thói quen cố định

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'creature' để chỉ động vật hoặc sinh vật huyền bí, tránh dùng cho vật vô tri vô giác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'creature' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'creature', có nghĩa là 'sự sáng tạo' hoặc 'sinh vật'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ động vật hoặc sinh vật huyền bí, nhưng cũng có thể dùng để chỉ người với cách miêu tả tiêu cực.

Phân tích từ

creat
sáng tạo
root
+
-ure
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.