become a member

/bɪˈkʌm ə ˈmɛmbər/
trở thành thành viên

I decided to become a member of the gym to stay fit.

Tôi quyết định trở thành thành viên của phòng tập thể dục để giữ dáng.


trang trọng

trở thành thành viên của một tổ chức, nhóm, hoặc cộng đồng

She wants to become a member of the local chess club.

Cô ấy muốn trở thành thành viên của câu lạc bộ cờ vua địa phương.

You can become a member of our website by creating an account.

Bạn có thể trở thành thành viên của trang web chúng tôi bằng cách tạo tài khoản.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi tham gia vào một tổ chức có thủ tục đăng ký.

Cụm từ kết hợp

become a member oftrở thành thành viên củamembership applicationđơn đăng ký thành viênjoin as a membergia nhập với tư cách thành viên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

join the clubcụm từ
tham gia câu lạc bộ
register as a membercụm từ
đăng ký trở thành thành viên

Mẹo hay

Phân biệt 'become a member' và 'join'

'Become a member' thường nhấn mạnh vào quá trình đăng ký chính thức hoặc trở thành một phần của tổ chức, trong khi 'join' có thể mang nghĩa đơn giản hơn, như tham gia vào một hoạt động.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'become a member' trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thích hợp khi nói về việc gia nhập các tổ chức, câu lạc bộ, hoặc trang web có thủ tục đăng ký rõ ràng. Ví dụ: 'She became a member of the library.' (Cô ấy trở thành thành viên của thư viện.)

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'become' (trở thành) + 'a member' (một thành viên). 'Become' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'becuman', nghĩa là 'xảy ra' hoặc 'xuất hiện'. 'Member' xuất phát từ tiếng Latin 'membrum' (bộ phận của cơ thể), sau đó phát triển thành nghĩa 'thành viên của một nhóm'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, chẳng hạn như gia nhập câu lạc bộ, tổ chức, hoặc trang web. Không nên nhầm lẫn với 'become a part of' (trở thành một phần của), vốn mang nghĩa rộng hơn.

Phân tích từ

become
trở thành
verb
+
a member
một thành viên
noun phrase
Từ Điển Anh Việt