Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. enroll

enroll

/ɪnˈroʊl/
đăng ký

I want to enroll in the advanced English course.

Tôi muốn đăng ký khóa học tiếng Anh nâng cao.


trang trọng

ghi danh chính thức vào một tổ chức, chương trình, hoặc khóa học

She enrolled her child in a prestigious school.

Cô ấy ghi danh con mình vào một trường danh tiếng.

Students must enroll by the end of this month.

Học sinh phải đăng ký trước cuối tháng này.

Thường dùng trong giáo dục, đào tạo, hoặc đăng ký dịch vụ chính thức. Không dùng cho đăng ký tự phát hoặc không chính thức.

Cụm từ kết hợp

enroll in a courseđăng ký một khóa họcenroll at a universityghi danh vào một trường đại họcenroll as a memberđăng ký trở thành thành viên

Từ đồng nghĩa

registersign upjoin

Từ trái nghĩa

withdrawcancel enrollment

Mẹo hay

Phân biệt 'enroll' và 'register'

'Enroll' thường nhấn mạnh vào việc ghi danh chính thức vào một tổ chức, chương trình, hoặc khóa học, trong khi 'register' có thể ám chỉ việc ghi danh nói chung, bao gồm cả đăng ký sự kiện, tài khoản, hoặc dịch vụ.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'enroll'?

Dùng 'enroll' khi nói về việc ghi danh vào các chương trình học, khóa đào tạo, hoặc tổ chức chính thức. Ví dụ: 'enroll in a university' (ghi danh vào đại học), 'enroll in a workshop' (tham gia hội thảo).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'enrollen', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'enroller' (ghi danh), kết hợp từ 'en-' (làm cho) + 'rolle' (danh sách, từ tiếng Latin 'rotulus' nghĩa là cuộn giấy).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'enroll' thường được dịch là 'đăng ký' trong ngữ cảnh chính thức. Không dùng 'enroll' trong các tình huống không chính thức như 'ghi danh vào nhóm chat'.

Phân tích từ

en-
làm cho, đưa vào
prefix
+
roll
danh sách, cuộn giấy
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.