resign

/rɪˈzaɪn/
từ chức

She decided to resign from her job after the scandal.

Cô ấy quyết định từ chức sau vụ bê bối.


trang trọng

chấm dứt chức vụ hoặc vị trí bằng cách thông báo chính thức

The CEO resigned due to health issues.

Tổng giám đốc đã từ chức vì vấn đề sức khỏe.

He resigned his position as chairman.

Ông ấy đã từ chức vị trí chủ tịch.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc tổ chức. Có thể đi kèm giới từ 'from' (resign from a job).

thông thường

bỏ cuộc, chấp nhận thất bại

After three failed attempts, she resigned herself to failure.

Sau ba lần thất bại, cô ấy chấp nhận thất bại.

Thường đi với đại từ phản thân (resign oneself to something).

Cụm từ kết hợp

resign fromtừ chức khỏiresign oneself tobỏ cuộc, chấp nhậnhand in one's resignationnộp đơn từ chức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

resign in protestcụm từ
từ chức để phản đối
resign officecụm từ
từ chức khỏi chức vụ

Mẹo hay

Phân biệt 'resign', 'quit', 'retire'

'Resign' thường dùng trong ngữ cảnh công việc chính thức, có thể đi kèm lý do. 'Quit' mang tính cá nhân hơn, thường không trang trọng. 'Retire' ám chỉ nghỉ hưu sau tuổi lao động.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'resign'

Sử dụng 'resign from' khi nói về chức vụ cụ thể (resign from a job, resign from the board). Dùng 'resign oneself to' khi chấp nhận điều không mong muốn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'resignare' (ký lại, hủy bỏ), gồm 're-' (lại) + 'signare' (ký tên). Ban đầu nghĩa là 'ký tên dưới', sau phát triển thành 'bỏ chức', 'từ chức'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'resign' nhấn mạnh hành động chủ động từ chức, khác với 'fire' (bị sa thải) hay 'quit' (bỏ việc). Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh: công việc, tổ chức, hoặc tình huống cá nhân.

Phân tích từ

re-
lại, trở lại
prefix
+
-sign
ký tên
root
Từ Điển Anh Việt