because

/bɪˈkɔz/
bởi vì

I stayed home because it was raining.

Tôi ở nhà bởi vì trời đang mưa.


neutral

bởi vì (chỉ nguyên nhân)

She left because she was tired.

Cô ấy rời đi bởi vì cô ấy mệt.

He succeeded because of hard work.

Anh ấy thành công bởi vì sự chăm chỉ.

Dùng để giải thích nguyên nhân của một sự việc. Có thể đứng đầu hoặc giữa câu.

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'because' trong câu

Đặt 'because' trước mệnh đề chỉ nguyên nhân. Ví dụ: 'I'm happy because you came.' (Tôi vui bởi vì bạn đến.)

Quy tắc vàng

Không dùng 'because' đứng một mình

Luôn có mệnh đề theo sau 'because'. Sai: 'Why did you leave?' 'Because.' Đúng: 'Because I was tired.'

Nguồn gốc từ

From Middle English 'bi cause', from Old English 'bi' (by) + 'cause' (reason), ultimately from Latin 'causa' (cause, reason).

Ghi chú sử dụng

Không dùng 'because' để trả lời ngắn gọn. Thay vào đó, dùng 'because + mệnh đề' hoặc 'because of + danh từ'.

Từ Điển Anh Việt