beautiful
xinh đẹpThe sunset was beautiful.
Bức hoàng hôn rất xinh đẹp.
trang trọngthông thường
Có vẻ đẹp, hấp dẫn hoặc gây ấn tượng tốt.
She has a beautiful smile.
Cô ấy có một nụ cười xinh đẹp.
The painting is beautiful.
Bức tranh rất đẹp.
Thường dùng để mô tả người, vật, cảnh quan hoặc nghệ thuật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ 'beautiful' thường dùng để mô tả sự đẹp rõ ràng, không dùng cho sự đẹp nội tâm.
Quy tắc vàng
Đừng lẫn lộn với 'pretty'
'Beautiful' thường dùng cho sự đẹp mạnh mẽ hơn, còn 'pretty' dùng cho sự đẹp nhẹ nhàng hơn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'bellus' (đẹp) và hậu tố '-ful' (đầy, đầy đủ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để miêu tả sự đẹp về mặt thể chất, nghệ thuật hoặc tự nhiên.
Phân tích từ
beauty
sự đẹp
root-ful
đầy, đầy đủ
suffixTừ Điển Anh Việt