Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bay

bay

/beɪ/
vịnh

The ship sailed into the bay.

Con tàu đi vào vịnh.


trang trọng

Một vùng nước biển nhỏ hơn, thường có hình bán nguyệt, được bao quanh bởi đất liền.

San Francisco Bay is famous for its Golden Gate Bridge.

Vịnh San Francisco nổi tiếng với cầu Golden Gate.

Thường được sử dụng để mô tả các vịnh biển hoặc vịnh lớn hơn.

thông thường

Một khu vực có hình bán nguyệt hoặc hình chữ U.

The crowd gathered in a bay of the stadium.

Đám đông tụ tập ở một khu vực hình bán nguyệt của sân vận động.

Dùng để mô tả các khu vực có hình dạng đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

bay areakhu vực vịnhbay windowcửa sổ góc

Từ đồng nghĩa

inletcovegulf

Từ trái nghĩa

oceansea

Cụm từ liên quan

bay of pigscụm từ
Vịnh Lợn, một vịnh ở Cuba

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'bay' thường dùng cho vịnh biển, nhưng cũng có thể dùng cho các khu vực khác có hình bán nguyệt.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'bay' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bæġ', có nghĩa là 'vịnh'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'bay' thường được sử dụng để mô tả các vịnh biển, nhưng cũng có thể dùng để mô tả các khu vực có hình bán nguyệt.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.