Looking up...
My phone battery is almost dead.
Pin của điện thoại tôi gần hết rồi.
Một thiết bị chứa năng lượng điện để cung cấp điện cho các thiết bị điện tử.
The car battery needs to be replaced.
Pin xe cần phải được thay thế.
Thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử như điện thoại, laptop, xe hơi, và các thiết bị khác.
Một nhóm các thiết bị hoặc người có cùng mục đích hoặc chức năng.
The company has a battery of lawyers ready for the case.
Công ty có một nhóm luật sư sẵn sàng cho vụ việc này.
Dùng để mô tả một nhóm các thiết bị hoặc người có cùng mục đích hoặc chức năng.
Lưu ý rằng 'battery' có thể dùng để chỉ một thiết bị chứa năng lượng điện hoặc một nhóm các thiết bị hoặc người có cùng mục đích hoặc chức năng.
Khi nói về các thiết bị chứa năng lượng điện, hãy sử dụng 'battery'. Khi nói về một nhóm các thiết bị hoặc người có cùng mục đích hoặc chức năng, cũng có thể sử dụng 'battery'.
Từ tiếng Anh 'battery' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'batterie', có nghĩa là 'một nhóm các thiết bị hoặc người có cùng mục đích hoặc chức năng'.
Trong tiếng Anh, từ 'battery' có thể dùng để chỉ một thiết bị chứa năng lượng điện hoặc một nhóm các thiết bị hoặc người có cùng mục đích hoặc chức năng.