Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. attending

attending

/əˈtɛndɪŋ/
đang tham dự

She is attending a conference next week.

Cô ấy đang tham dự một hội nghị tuần tới.


trang trọngthông thường

Đang tham dự một sự kiện, buổi họp, lớp học, hoặc hoạt động nào đó.

He is attending medical school.

Anh ấy đang học ở trường y khoa.

The CEO will be attending the meeting.

Giám đốc điều hành sẽ tham dự buổi họp.

Thường dùng để chỉ sự tham dự tích cực hoặc bắt buộc.

Cụm từ kết hợp

attending a conferencetham dự hội nghịattending schoolđi họcattending a weddingtham dự đám cưới

Từ đồng nghĩa

participatingpresentin attendance

Từ trái nghĩa

absentmissingnot attending

Cụm từ liên quan

attend tođộng từ cụm
chăm sóc, quan tâm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Attending' thường dùng cho sự tham dự có kế hoạch hoặc bắt buộc, không dùng cho việc đi một cách tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ 'attend' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'attendere', có nghĩa là 'chăm sóc, quan tâm'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'attending' thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chính thức hơn so với 'going to'.

Phân tích từ

attend
tham dự
root
+
-ing
đang diễn ra
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.