Looking up...
She is attending a conference next week.
Cô ấy đang tham dự một hội nghị tuần tới.
Đang tham dự một sự kiện, buổi họp, lớp học, hoặc hoạt động nào đó.
He is attending medical school.
Anh ấy đang học ở trường y khoa.
The CEO will be attending the meeting.
Giám đốc điều hành sẽ tham dự buổi họp.
Thường dùng để chỉ sự tham dự tích cực hoặc bắt buộc.
'Attending' thường dùng cho sự tham dự có kế hoạch hoặc bắt buộc, không dùng cho việc đi một cách tạm thời.
Từ 'attend' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'attendere', có nghĩa là 'chăm sóc, quan tâm'.
Trong tiếng Anh, 'attending' thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chính thức hơn so với 'going to'.