Looking up...
I'm missing my keys.
Tôi bị mất chìa khóa.
Không thể tìm thấy hoặc không có ở chỗ nó nên ở.
The child was reported missing yesterday.
Trẻ em bị báo mất tích hôm qua.
Thường dùng để chỉ vật hoặc người không thể tìm thấy.
Cảm thấy thiếu vắng hoặc nhớ nhung ai hoặc cái gì đó.
I miss you so much.
Tôi nhớ em rất nhiều.
Dùng để diễn tả cảm xúc về sự vắng mặt của ai đó.
Từ 'missing' có thể dùng để chỉ vật hoặc người không thể tìm thấy, hoặc cảm xúc về sự vắng mặt. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Từ tiếng Anh 'missing' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'missen', có nghĩa là 'không thể tìm thấy'.
Từ 'missing' thường dùng để chỉ vật hoặc người không thể tìm thấy, hoặc cảm xúc về sự vắng mặt của ai đó.