attorney
luật sưShe hired an attorney to handle her divorce case.
Cô ấy đã thuê một luật sư để xử lý vụ ly dị của mình.
Một người được cấp phép hành nghề luật, có thể đại diện cho khách hàng trong các vụ việc pháp lý.
The attorney presented evidence in court to support his client's innocence.
Luật sư đã trình bày bằng chứng tại tòa án để ủng hộ sự vô tội của khách hàng của mình.
Trong tiếng Anh Mỹ, 'attorney' và 'lawyer' thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng 'attorney' thường được sử dụng trong văn bản pháp lý.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh Mỹ, 'attorney' và 'lawyer' có thể được dùng thay thế cho nhau, nhưng 'attorney' thường được sử dụng trong văn bản pháp lý.
Quy tắc vàng
Chọn từ chính xác
Khi nói về một người hành nghề luật, hãy sử dụng 'attorney' trong văn bản pháp lý và 'lawyer' trong các tình huống thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'advocatus', có nghĩa là 'người được ủy quyền' hoặc 'người bảo vệ'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh Anh, 'solicitor' thường được dùng thay cho 'attorney', trong khi 'attorney' được sử dụng nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ.