Looking up...
The teacher noticed that the student was absent from class.
Giáo viên nhận thấy học sinh vắng mặt trong lớp học.
Không có mặt, không ở nơi nào đó
He was absent from the meeting due to illness.
Anh ấy vắng mặt trong cuộc họp vì bệnh.
The key element is absent from the discussion.
Phần tử quan trọng này vắng mặt trong cuộc thảo luận.
Có thể dùng để chỉ người hoặc vật vắng mặt.
Dùng 'absent' khi muốn nhấn mạnh sự vắng mặt của một người hoặc vật ở một nơi cụ thể.
Từ gốc Latin 'absens', có nghĩa là 'không có mặt'.
Thường dùng để chỉ người hoặc vật vắng mặt ở một nơi nào đó.