Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. attitude

attitude

/ˈætɪtjuːd/
thái độ

She has a positive attitude toward life.

Cô ấy có thái độ tích cực đối với cuộc sống.


trang trọngthông thường

Thái độ hoặc cách nhìn nhận của một người về một vấn đề, tình huống hoặc người khác.

His attitude towards work is very professional.

Thái độ của anh ấy đối với công việc rất chuyên nghiệp.

She changed her attitude after the incident.

Cô ấy đã thay đổi thái độ sau sự cố đó.

Thái độ có thể là tích cực, tiêu cực hoặc trung lập, và nó ảnh hưởng đến cách người ta tương tác với thế giới xung quanh.

Cụm từ kết hợp

positive attitudethái độ tích cựcnegative attitudethái độ tiêu cựcchange one's attitudethay đổi thái độ

Từ đồng nghĩa

outlookapproachmindset

Từ trái nghĩa

indifferenceapathy

Cụm từ liên quan

attitude is everythingtục ngữ
Thái độ là tất cả

Mẹo hay

Sử dụng 'attitude' chính xác

Lưu ý rằng 'attitude' thường được dùng để mô tả thái độ của một cá nhân, không phải là thái độ của một nhóm hoặc tổ chức.

Quy tắc vàng

Thái độ tích cực

Thái độ tích cực có thể giúp cải thiện mối quan hệ và tăng cường hiệu suất làm việc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'attitude' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'attitude', có nghĩa là 'cách đặt mình' hoặc 'cách đứng'.

Ghi chú sử dụng

Thái độ thường được thể hiện thông qua ngôn ngữ, biểu cảm và hành vi. Nó có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ và thành công trong cuộc sống.

Phân tích từ

att
từ gốc Latin 'ad' có nghĩa là 'toward'
prefix
+
titude
từ gốc Latin 'titus' có nghĩa là 'cách đặt mình'
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.