Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. assure

assure

/əˈʃʊr/
bảo đảm, làm cho ai yên tâm

The manager assured the team that everything would be fine.

Giám đốc bảo đảm với đội ngũ rằng mọi thứ sẽ ổn.


trang trọngthông thường

Làm cho ai yên tâm về một điều gì đó, thường thông qua lời nói hoặc hành động.

She assured me that she would be on time.

Cô ấy bảo đảm với tôi rằng cô sẽ đến đúng giờ.

The doctor assured the patient that the surgery was safe.

Bác sĩ bảo đảm với bệnh nhân rằng ca phẫu thuật là an toàn.

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự tin tưởng hoặc yên tâm.

Cụm từ kết hợp

assure someone of somethingbảo đảm với ai về điều gì đóassure safetybảo đảm an toànassure qualitybảo đảm chất lượng

Từ đồng nghĩa

reassureguaranteepromiseconfirm

Từ trái nghĩa

doubtquestiondeny

Cụm từ liên quan

assure someone of one's supportcụm từ
bảo đảm sự hỗ trợ của mình với ai

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'assure' thường được sử dụng để làm cho ai yên tâm, trong khi 'ensure' được sử dụng để đảm bảo một kết quả hoặc điều kiện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'assurare', có nghĩa là 'đảm bảo' hoặc 'làm cho yên tâm'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'assure' thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự tin tưởng hoặc yên tâm, thường trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản chính thức.

Phân tích từ

as
tương tự như 'to'
prefix
+
sure
chắc chắn, yên tâm
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.