associated
liên quanThe symptoms are often associated with stress.
Các triệu chứng thường liên quan đến căng thẳng.
Có liên quan hoặc liên kết với một cái gì đó khác.
This disease is associated with poor diet.
Bệnh này liên quan đến chế độ ăn uống kém.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, y tế hoặc chuyên ngành.
Được liên kết hoặc kết hợp với một tổ chức hoặc nhóm.
He is associated with several environmental organizations.
Anh ấy liên kết với nhiều tổ chức bảo vệ môi trường.
Dùng để chỉ mối liên hệ chuyên nghiệp hoặc tổ chức.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'associated' khi muốn nhấn mạnh mối liên hệ rõ ràng giữa hai cái gì đó.
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
'Associated' thường đi với 'with' để chỉ mối liên hệ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'associatus', có nghĩa là 'được kết hợp'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, y tế hoặc chuyên ngành để mô tả mối liên hệ giữa các yếu tố.