associated

/əˈsoʊsiˌeɪtɪd/
liên quan

The symptoms are often associated with stress.

Các triệu chứng thường liên quan đến căng thẳng.


trang trọng

Có liên quan hoặc liên kết với một cái gì đó khác.

This disease is associated with poor diet.

Bệnh này liên quan đến chế độ ăn uống kém.

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, y tế hoặc chuyên ngành.

trang trọng

Được liên kết hoặc kết hợp với một tổ chức hoặc nhóm.

He is associated with several environmental organizations.

Anh ấy liên kết với nhiều tổ chức bảo vệ môi trường.

Dùng để chỉ mối liên hệ chuyên nghiệp hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

associated withliên quan vớihighly associatedliên quan chặt chẽclosely associatedliên quan chặt chẽ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

highly associatedcụm từ
liên quan chặt chẽ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'associated' khi muốn nhấn mạnh mối liên hệ rõ ràng giữa hai cái gì đó.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Associated' thường đi với 'with' để chỉ mối liên hệ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'associatus', có nghĩa là 'được kết hợp'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, y tế hoặc chuyên ngành để mô tả mối liên hệ giữa các yếu tố.

Phân tích từ

associate
liên kết, kết hợp
root
+
-ed
được
suffix
Từ Điển Anh Việt