assess
đánh giáThe teacher will assess the students' performance at the end of the semester.
Giáo viên sẽ đánh giá kết quả học tập của học sinh vào cuối học kỳ.
Xem xét, đánh giá hoặc đánh giá lại một tình huống, kết quả hoặc khả năng của một người hoặc vật để xác định giá trị, chất lượng hoặc hiệu quả của nó.
The committee will assess the project's feasibility before approving it.
Ban sẽ đánh giá khả năng thực hiện của dự án trước khi phê duyệt.
She assessed the situation carefully before making a decision.
Cô ấy đã đánh giá kỹ tình hình trước khi đưa ra quyết định.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'assess' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong giáo dục, kinh doanh hoặc y tế.
Quy tắc vàng
Đánh giá kỹ trước khi quyết định
Luôn đánh giá kỹ tình huống hoặc kết quả trước khi đưa ra quyết định quan trọng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'assessare', có nghĩa là 'đánh giá' hoặc 'phán quyết'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong giáo dục, kinh doanh hoặc y tế.