Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. assign

assign

/əˈsaɪn/
gán, phân công

The teacher assigned homework to the students.

Giáo viên đã phân công bài tập cho học sinh.


trang trọng

Phân công, giao cho ai đó một nhiệm vụ hoặc công việc.

The manager assigned the project to the new team.

Quản lý đã phân công dự án cho nhóm mới.

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc giáo dục.

Công nghệ
chuyên ngành

Gán một giá trị hoặc thuộc tính cho một biến trong lập trình.

In programming, you can assign a value to a variable.

Trong lập trình, bạn có thể gán một giá trị cho một biến.

Trong lập trình, 'assign' thường được dùng để chỉ việc gán giá trị.

Cụm từ kết hợp

assign a taskphân công một nhiệm vụassign a valuegán một giá trịassign blamechịu trách nhiệm

Từ đồng nghĩa

allocateallocateappointdelegate

Từ trái nghĩa

withdrawrevokeunassign

Cụm từ liên quan

assign a rolecụm từ
phân công một vai trò
assign a meaningcụm từ
gán một ý nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'assign' thường được dùng trong môi trường làm việc hoặc giáo dục, không phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'assignare', có nghĩa là 'đặt, phân công'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'assign' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức như giáo dục, công việc hoặc lập trình.

Phân tích từ

ass
tính từ
prefix
+
sign
ký hiệu, dấu
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.