assemble

/əˈsɛm.bəl/
tập hợp

The students assembled in the schoolyard for the ceremony.

Các học sinh tập hợp ở sân trường để tham gia buổi lễ.


trang trọng

tập hợp, tụ tập (người hoặc vật)

Workers assembled outside the factory to protest.

Các công nhân tập hợp bên ngoài nhà máy để biểu tình.

Thường dùng cho nhóm người hoặc vật được tập hợp có mục đích cụ thể.

Kỹ thuật
chuyên ngành

lắp ráp (máy móc, thiết bị)

The factory assembles cars from imported parts.

Nhà máy lắp ráp ô tô từ các linh kiện nhập khẩu.

Dùng trong ngữ cảnh sản xuất hoặc kỹ thuật.

trang trọng

sắp xếp, thu thập (thông tin, dữ liệu)

She assembled all the documents for the meeting.

Cô ấy thu thập tất cả tài liệu cho buổi họp.

Thường dùng trong văn phòng hoặc quản lý.

Cụm từ kết hợp

assemble intotập hợp thànhassemble fromlắp ráp từassemble datathu thập dữ liệu

Cụm từ liên quan

assemble a teamcụm từ
tập hợp một nhóm
assemble furniturecụm từ
lắp ráp đồ nội thất

Mẹo hay

Phân biệt 'assemble' và 'gather'

'Assemble' thường nhấn mạnh vào hành động có tổ chức và mục đích rõ ràng (ví dụ: lắp ráp máy móc, tập hợp nhóm người). 'Gather' đơn thuần chỉ việc thu thập hoặc tụ tập mà không nhất thiết có mục đích cụ thể.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'assemble' trong ngữ cảnh kỹ thuật

Khi nói về sản xuất hoặc lắp ráp sản phẩm (như ô tô, máy móc), dùng 'assemble' thay vì 'make' hoặc 'build' để thể hiện quy trình có tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *assimulare* (sắp xếp, thu thập), qua tiếng Pháp cổ *assembler* (thế kỷ 12), gốc từ *ad-* (đến) + *simulare* (làm giống nhau).

Ghi chú sử dụng

Động từ này có thể kết hợp với giới từ 'into' (tập hợp thành), 'from' (lắp ráp từ), hoặc 'for' (tập hợp cho mục đích gì).

Phân tích từ

as-
hướng đến, đến gần
prefix
+
-semble
giống nhau, tương tự
root
Từ Điển Anh Việt