Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. assertion

assertion

/əˈsɜːr.ʃən/
sự khẳng định

His assertion that the company would succeed was met with skepticism.

Sự khẳng định của anh ấy rằng công ty sẽ thành công đã gặp phải sự hoài nghi.


trang trọng

sự khẳng định mạnh mẽ một điều gì đó là đúng hoặc tồn tại

She made a bold assertion about the effectiveness of the new policy.

Cô ấy đã đưa ra một sự khẳng định táo bạo về hiệu quả của chính sách mới.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, pháp lý hoặc tranh luận.

trang trọng

sự khẳng định quyền lợi hoặc quan điểm cá nhân

The lawyer's assertion of his client's innocence was convincing.

Sự khẳng định về sự vô tội của thân chủ của luật sư đã rất thuyết phục.

Có thể ám chỉ việc bảo vệ lập trường cá nhân trong tranh luận.

Cụm từ kết hợp

make an assertionđưa ra sự khẳng địnhassertion of rightssự khẳng định quyền lợibold assertionsự khẳng định táo bạo

Từ đồng nghĩa

claimdeclarationstatementcontention

Từ trái nghĩa

denialretractiondisavowal

Cụm từ liên quan

assert oneselfđộng từ cụm
thể hiện bản thân một cách quyết đoán

Mẹo hay

Phân biệt 'assertion' và 'claim'

'Assertion' thường nhấn mạnh sự khẳng định mạnh mẽ và có bằng chứng hỗ trợ, trong khi 'claim' có thể chỉ đơn giản là tuyên bố mà không nhất thiết có căn cứ vững chắc. Ví dụ: 'The scientist's assertion about climate change was backed by data' (khẳng định có căn cứ) vs. 'His claim of winning the lottery was suspicious' (tuyên bố không chắc chắn).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'assertion' trong ngữ cảnh thích hợp

Chỉ sử dụng 'assertion' khi đề cập đến sự khẳng định có tính học thuật, pháp lý hoặc tranh luận. Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường như 'Anh ấy khẳng định mình đúng' (thay vào đó dùng 'Anh ấy quả quyết mình đúng').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'assertio' (sự khẳng định), xuất phát từ động từ 'asserere' (khẳng định, tuyên bố), gồm 'ad-' (đến) + 'serere' (sắp xếp, kết nối).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong văn viết học thuật, pháp lý hoặc các cuộc tranh luận. Không nên nhầm lẫn với 'assurance' (sự đảm bảo) hay 'assertiveness' (sự quyết đoán).

Phân tích từ

assert
khẳng định, tuyên bố
root
+
-ion
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.