Looking up...
His assertion that the company would succeed was met with skepticism.
Sự khẳng định của anh ấy rằng công ty sẽ thành công đã gặp phải sự hoài nghi.
sự khẳng định mạnh mẽ một điều gì đó là đúng hoặc tồn tại
She made a bold assertion about the effectiveness of the new policy.
Cô ấy đã đưa ra một sự khẳng định táo bạo về hiệu quả của chính sách mới.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, pháp lý hoặc tranh luận.
sự khẳng định quyền lợi hoặc quan điểm cá nhân
The lawyer's assertion of his client's innocence was convincing.
Sự khẳng định về sự vô tội của thân chủ của luật sư đã rất thuyết phục.
Có thể ám chỉ việc bảo vệ lập trường cá nhân trong tranh luận.
'Assertion' thường nhấn mạnh sự khẳng định mạnh mẽ và có bằng chứng hỗ trợ, trong khi 'claim' có thể chỉ đơn giản là tuyên bố mà không nhất thiết có căn cứ vững chắc. Ví dụ: 'The scientist's assertion about climate change was backed by data' (khẳng định có căn cứ) vs. 'His claim of winning the lottery was suspicious' (tuyên bố không chắc chắn).
Chỉ sử dụng 'assertion' khi đề cập đến sự khẳng định có tính học thuật, pháp lý hoặc tranh luận. Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường như 'Anh ấy khẳng định mình đúng' (thay vào đó dùng 'Anh ấy quả quyết mình đúng').
Từ tiếng Latin 'assertio' (sự khẳng định), xuất phát từ động từ 'asserere' (khẳng định, tuyên bố), gồm 'ad-' (đến) + 'serere' (sắp xếp, kết nối).
Từ này thường mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong văn viết học thuật, pháp lý hoặc các cuộc tranh luận. Không nên nhầm lẫn với 'assurance' (sự đảm bảo) hay 'assertiveness' (sự quyết đoán).