Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. forsake

forsake

/fɔːˈseɪk/
bỏ rơi

She decided to forsake her old habits for a healthier lifestyle.

Cô ấy quyết định bỏ rơi những thói quen cũ để có một cuộc sống khỏe mạnh hơn.


trang trọngthông thường

Bỏ rơi hoặc từ bỏ ai đó hoặc cái gì đó, thường là một cách vĩnh viễn hoặc không chịu trách nhiệm.

He chose to forsake his family for his career.

Anh ấy chọn bỏ rơi gia đình để theo đuổi sự nghiệp.

She will never forsake her principles.

Cô ấy sẽ không bao giờ bỏ rơi những nguyên tắc của mình.

Thường được sử dụng để mô tả việc từ bỏ một mối quan hệ, một trách nhiệm hoặc một giá trị.

Cụm từ kết hợp

forsake allbỏ rơi tất cảforsake one's dutybỏ rơi trách nhiệm của mìnhforsake one's faithbỏ rơi đức tin của mình

Từ đồng nghĩa

abandondesertrenouncerelinquish

Từ trái nghĩa

keepretainpreserveuphold

Cụm từ liên quan

forsake all hopecụm từ
bỏ rơi mọi hy vọng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'forsake' thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và có thể mang ý nghĩa mạnh mẽ. Hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh tính vĩnh viễn hoặc tính nghiêm trọng của việc từ bỏ.

Quy tắc vàng

Từ vựng nâng cao

Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc văn bản chính thức hơn là trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'forsacan', có nghĩa là 'bỏ rơi' hoặc 'từ bỏ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang ý nghĩa mạnh mẽ và có thể mang tính tiêu cực khi dùng để chỉ việc từ bỏ một mối quan hệ hoặc trách nhiệm quan trọng.

Phân tích từ

for-
từ trước, cho
prefix
+
-sake
lợi ích, mục đích
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.