Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. eine bestimmte Zeitspanne

eine bestimmte Zeitspanne

/ˈaɪnə bəˈʃtɪmmtə ˈtsaɪtˌʃpanə/
một khoảng thời gian cụ thể

Wir brauchen eine bestimmte Zeitspanne, um das Projekt abzuschließen.

Chúng ta cần một khoảng thời gian cụ thể để hoàn thành dự án.


trang trọng

Một khoảng thời gian được xác định rõ ràng, thường có thời gian bắt đầu và kết thúc cụ thể.

Die Therapie dauert eine bestimmte Zeitspanne von sechs Monaten.

Chương trình điều trị kéo dài một khoảng thời gian cụ thể là sáu tháng.

Die Vertragslaufzeit beträgt eine bestimmte Zeitspanne von drei Jahren.

Thời hạn hợp đồng là ba năm.

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc kế hoạch.

Cụm từ kết hợp

eine bestimmte Zeitspanne dauernkéo dài một khoảng thời gian cụ thểeine bestimmte Zeitspanne festlegenxác định một khoảng thời gian cụ thể

Từ đồng nghĩa

eine festgelegte Zeitein bestimmter Zeitraumeine bestimmte Frist

Từ trái nghĩa

eine unbestimmte Zeiteine unbestimmte Zeitspanne

Cụm từ liên quan

eine unbestimmte Zeitspannecụm từ
một khoảng thời gian không xác định

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Biểu thức này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc kế hoạch để chỉ một khoảng thời gian rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'eine bestimmte' (một cái xác định) và 'Zeitspanne' (khoảng thời gian).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc kế hoạch để chỉ một khoảng thời gian rõ ràng.

Phân tích từ

eine bestimmte
một cái xác định
phrase
+
Zeitspanne
khoảng thời gian
noun
Từ Điển Đức Việt
더 많은 German→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.